Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
labor camp


noun
a penal institution for political prisoners who are used as forced labor
Syn:
labour camp
Hypernyms:
camp


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.